Bước tới nội dung

dortoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

dortoir

Cách phát âm

  • IPA: /dɔʁ.twaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dortoir
/dɔʁ.twaʁ/
dortoirs
/dɔʁ.twaʁ/

dortoir /dɔʁ.twaʁ/

  1. Nhà ngủ (nội trú).

Tham khảo