Bước tới nội dung

double-bitt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdə.bəl.ˈbɪt/

Ngoại động từ

double-bitt ngoại động từ /ˈdə.bəl.ˈbɪt/

  1. (Hàng hải) Quấn (dây cáp) hai lần vào cọc quấn (dây cáp) vào hai cọc.

Tham khảo