Bước tới nội dung

double-star

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdə.bəl.ˈstɑːr/

Danh từ

double-star /ˈdə.bəl.ˈstɑːr/

  1. Song tinh; sao kép.

Tham khảo