Bước tới nội dung

double character

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdə.bəl ˈkɛr.ɪk.tɜː/

Danh từ

double character /ˈdə.bəl ˈkɛr.ɪk.tɜː/

  1. (Tech) tự đôi.

Tham khảo