Bước tới nội dung

double stub tuner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdə.bəl ˈstəb ˈtuː.nɜː/

Danh từ

double stub tuner /ˈdə.bəl ˈstəb ˈtuː.nɜː/

  1. (Tech) Bộ điều hưởng hai nhánh cụt.

Tham khảo