Bước tới nội dung

doublure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

doublure

  1. Miếng lót bìa sách (bằng da... ).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /du.blyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
doublure
/du.blyʁ/
doublures
/du.blyʁ/

doublure gc /du.blyʁ/

  1. Lớp lót.
    Doublure d’un habit — lớp lót áo
  2. (Nghĩa rộng) Lớp bọc.
    Doublure de fer-blanc — lớp bọc bằng sắt tây
  3. (Sân khấu, điện ảnh) Diễn viên đóng thay.

Tham khảo