doucette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /du.sɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doucette /du.sɛt/ |
doucette /du.sɛt/ |
| Giống cái | doucette /du.sɛt/ |
doucette /du.sɛt/ |
doucette gc /du.sɛt/
- Xem doucet
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doucette /du.sɛt/ |
doucette /du.sɛt/ |
doucette gc /du.sɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “doucette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)