douillet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /du.jɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | douillet /du.jɛ/ |
douillets /du.jɛ/ |
| Giống cái | douillette /du.jɛt/ |
douillettes /du.jɛt/ |
douillet /du.jɛ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “douillet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)