drably
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdræb.li/
Phó từ
drably /ˈdræb.li/
- Buồn tẻ, ảm đạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drably”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
drably /ˈdræb.li/