Bước tới nội dung

drag-anchor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdræɡ.ˈæŋ.kɜː/

Danh từ

drag-anchor /ˈdræɡ.ˈæŋ.kɜː/

  1. (Hàng hải) Neo phao.

Tham khảo