Bước tới nội dung

drain-pipe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdreɪn.ˈpɑɪp/

Danh từ

drain-pipe /ˈdreɪn.ˈpɑɪp/

  1. Ống thoát nước (của một toà nhà... ).
  2. (Định ngữ) (thông tục) ống, ống tuýp (quần).

Tham khảo