Bước tới nội dung

drain current

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdreɪn ˈkɜː.ənt/

Danh từ

drain current /ˈdreɪn ˈkɜː.ənt/

  1. (Tech) Dòng (cực) máng.

Tham khảo