Bước tới nội dung

dramaturgie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʁa.ma.tyʁ.ʒi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dramaturgie
/dʁa.ma.tyʁ.ʒi/
dramaturgie
/dʁa.ma.tyʁ.ʒi/

dramaturgie gc /dʁa.ma.tyʁ.ʒi/

  1. Nghệ thuật soạn kịch.
  2. Sách bàn về kịch.

Tham khảo