Bước tới nội dung

draught-hole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɑːf.ti.ˈhoʊl/

Danh từ

draught-hole /ˈdrɑːf.ti.ˈhoʊl/

  1. Thỗ thông gió, lỗ thông hơi (trong lò... ).

Tham khảo