draught-hole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrɑːf.ti.ˈhoʊl/
Danh từ
draught-hole /ˈdrɑːf.ti.ˈhoʊl/
- Thỗ thông gió, lỗ thông hơi (trong lò... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “draught-hole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)