draughted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
draughted
Chia động từ
draught
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to draught | |||||
| Phân từ hiện tại | draughting | |||||
| Phân từ quá khứ | draughted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | draught | draught hoặc draughtest¹ | draughts hoặc draughteth¹ | draught | draught | draught |
| Quá khứ | draughted | draughted hoặc draughtedst¹ | draughted | draughted | draughted | draughted |
| Tương lai | will/shall² draught | will/shall draught hoặc wilt/shalt¹ draught | will/shall draught | will/shall draught | will/shall draught | will/shall draught |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | draught | draught hoặc draughtest¹ | draught | draught | draught | draught |
| Quá khứ | draughted | draughted | draughted | draughted | draughted | draughted |
| Tương lai | were to draught hoặc should draught | were to draught hoặc should draught | were to draught hoặc should draught | were to draught hoặc should draught | were to draught hoặc should draught | were to draught hoặc should draught |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | draught | — | let’s draught | draught | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.