draughtsmanship

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

draughtsmanship

  1. Tài vẽ, tài vẽ đồ án.

Tham khảo[sửa]