Bước tới nội dung

draw-plate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɔ.ˈpleɪt/

Danh từ

draw-plate /ˈdrɔ.ˈpleɪt/

  1. (Kỹ thuật) Bàn kéo sợi (kim loại).

Tham khảo