Bước tới nội dung

draw-well

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɔ.ˈwɛɫ/

Danh từ

draw-well /ˈdrɔ.ˈwɛɫ/

  1. Giếng sâugàu kéo (bằng tời).

Tham khảo