Bước tới nội dung

drawing-pad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdr.ɔiɳ.ˈpæd/

Danh từ

drawing-pad /ˈdr.ɔiɳ.ˈpæd/

  1. Tập giấy vẽ, sổ lề để vẽ.

Tham khảo