dribbler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrɪ.bə.lɜː/
Danh từ
dribbler /ˈdrɪ.bə.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dribbler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁi.ble/
Nội động từ
dribbler nội động từ /dʁi.ble/
- (Thể dục thể thao) Dắt bóng (bóng đá... ).
Ngoại động từ
dribbler ngoại động từ /dʁi.ble/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dribbler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)