Bước tới nội dung

drone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdroʊn/

Danh từ

drone /ˈdroʊn/

  1. (Động vật học) Ong mật đực.
  2. Kẻ lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
  3. Tiếng o o, tiếng vo ve.
  4. Bài nói đều đều; người nói giọng đều đều.
  5. Kèn túi; tiếng ò è (của kèn túi).
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (hàng không) máy bay không người lái.

Động từ

drone /ˈdroʊn/

  1. Kêu o o, kêu vo ve; kêu ò è (như tiếng kèn túi).
  2. Nói giọng đều đều.
  3. (Thường) + away) làm biếng, ăn không ngồi rồi.
    to drone away one's life — ăn không ngồi rồi phí hết cuộc đời

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)