Bước tới nội dung

dry-nurse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/

Danh từ

dry-nurse /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/

  1. nuôi bộ (không cho bú sữa).

Ngoại động từ

dry-nurse ngoại động từ /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/

  1. Nuôi bộ (không cho bú sữa).

Tham khảo