dry-nurse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/
Danh từ
dry-nurse /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/
Ngoại động từ
dry-nurse ngoại động từ /ˈdrɑɪ.ˈnɜːs/
- Nuôi bộ (không cho bú sữa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dry-nurse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)