Bước tới nội dung

dryade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʁi.jad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dryade
/dʁi.jad/
dryades
/dʁi.jad/

dryade gc /dʁi.jad/

  1. Thần rừng.
  2. (Thực vật học) Cây tiên nữ.

Tham khảo