Bước tới nội dung

dryasdust

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɑɪ.əz.ˌdəst/

Danh từ

dryasdust /ˈdrɑɪ.əz.ˌdəst/

  1. Nhà khảo cổ khô khan buồn tẻ; nhà viết sử khô khan buồn tẻ.

Tính từ

dryasdust /ˈdrɑɪ.əz.ˌdəst/

  1. Khô khan, buồn tẻ, vô vị, không lý thú.

Tham khảo