Bước tới nội dung

duckbill

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdək.ˌbɪɫ/

Danh từ

duckbill /ˈdək.ˌbɪɫ/

  1. (Động vật học) Thú mỏ vịt.

Tham khảo