Bước tới nội dung

dunke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å dunke
Hiện tại chỉ ngôi dunker
Quá khứ dunka, dunket
Động tính từ quá khứ dunka, dunket
Động tính từ hiện tại

dunke

  1. Đập, gõ, nện. Han dunket meg i siden og blunket.
    å dunke i taket

Tham khảo