duoninsulo
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ duono (“bán”) + insulo (“đảo”). Có thể được dịch sao phỏng từ tiếng Đức Halbinsel hoặc tiếng Nga полуо́стров (poluóstrov), hoặc những từ tương tự trong ngôn ngữ khác.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]duoninsulo (đối cách số ít duoninsulon, số nhiều duoninsuloj, đối cách số nhiều duoninsulojn)
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Đức tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Nga tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ulo
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ulo/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Địa lý học