duralumin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dʊ.ˈræl.jə.mən/
Danh từ
duralumin /dʊ.ˈræl.jə.mən/
- Đura (hợp kim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duralumin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dy.ʁa.ly.mɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| duralumin /dy.ʁa.ly.mɛ̃/ |
duralumin /dy.ʁa.ly.mɛ̃/ |
duralumin gđ /dy.ʁa.ly.mɛ̃/
- (Kỹ thuật) Đura (hợp kim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duralumin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)