Bước tới nội dung

durumvete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

durumvete gt

  1. Lúa mì cứng.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của durumvete
danh cách sinh cách
số ít bất định durumvete durumvetes
xác định durumvetet durumvetets
số nhiều bất định
xác định