Bước tới nội dung

dynamic address translation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ə.ˈdrɛs trænts.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

dynamic address translation /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ə.ˈdrɛs trænts.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Tech) Sự tính địa chỉ ngay lúc chạy.

Tham khảo