dyreart

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít dyreart dyrearta, dyrearten
Số nhiều dyrearter dyreartene

Danh từ[sửa]

dyreart gđc

  1. Giống vật.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]