Bước tới nội dung

eatable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈi.tə.bəl/

Tính từ

eatable /ˈi.tə.bəl/

  1. Ăn được; ăn ngon.

Danh từ

eatable (thường) số nhiều /ˈi.tə.bəl/

  1. Thức ăn, đồ ăn.
    eatables and drinkables — đồ ăn thức uống

Tham khảo