eatable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.tə.bəl/
Tính từ
eatable /ˈi.tə.bəl/
- Ăn được; ăn ngon.
Danh từ
eatable (thường) số nhiều /ˈi.tə.bəl/
- Thức ăn, đồ ăn.
- eatables and drinkables — đồ ăn thức uống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eatable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)