Bước tới nội dung

economic efficiency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈfɪ.ʃən.si/

Danh từ

economic efficiency / ɪ.ˈfɪ.ʃən.si/

  1. (Kinh tế học) Hiệu quả kinh tế.

Tham khảo