ectomorph

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɛk.tə.ˌmɔrf]

Danh từ[sửa]

ectomorph /ˈɛk.tə.ˌmɔrf/

  1. Người ốm yếu gầy còm.

Tham khảo[sửa]