ectomorph
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.tə.ˌmɔrf/
| [ˈɛk.tə.ˌmɔrf] |
Danh từ
ectomorph /ˈɛk.tə.ˌmɔrf/
- Người ốm yếu gầy còm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ectomorph”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)