edification

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

edification /ˌɛ.də.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự soi sáng; sự mở mang trí óc; ((thường)(mỉa mai)) sự khai trí.

Tham khảo[sửa]