eend
Giao diện
Xem thêm: Eend
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan eend, từ tiếng Hà Lan trung đại ent, eent, từ tiếng Hà Lan cổ ened, từ tiếng German nguyên thủy *anadz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂énh₂t-.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eend (số nhiều eende, từ giảm nhẹ eendjie)
- Vịt.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- af:Vịt