Bước tới nội dung

eend

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Eend

Tiếng Afrikaans

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan eend, từ tiếng Hà Lan trung đại ent, eent, từ tiếng Hà Lan cổ ened, từ tiếng German nguyên thủy *anadz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂énh₂t-.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ɪə̯nt/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

eend (số nhiều eende, từ giảm nhẹ eendjie)

  1. Vịt.