effaroucher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fa.ʁu.ʃe/
Ngoại động từ
effaroucher ngoại động từ /e.fa.ʁu.ʃe/
- Làm hoảng sợ.
- Ne pas effaroucher le malade — không làm cho người ốm hoảng sợ
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Thó, cuỗm.
- Effaroucher un portefeuille — thó một cái ví
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “effaroucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)