Bước tới nội dung

effective voltage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈfɛk.tɪv ˈvoʊl.tɪdʒ/

Danh từ

effective voltage /ɪ.ˈfɛk.tɪv ˈvoʊl.tɪdʒ/

  1. (Tech) Điện áp hữu hiệu.

Tham khảo