effektiv

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc effektiv
gt effektivt
Số nhiều effektive
Cấp so sánh
cao

effektiv

  1. hiệu lực, hiệu nghiệm.
    Vi må gjøre en effektiv innsats i valgkampen.
    å arbeide effektivt

Tham khảo[sửa]