Bước tới nội dung

efficient resource allocation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//

Danh từ

efficient resource allocation / ˌæ.lə.ˈkeɪ.ʃən//

  1. (Kinh tế học) Sự phân bổ nguồn lựchiệu quả.

Tham khảo