Bước tới nội dung

effilocheur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

effilocheur

  1. (Ngành dệt) Thợ tháo tơi sợi, thợ tơi giẻ.

Danh từ

effilocheur gc

  1. (Ngành dệt) Máy tháo tơi sợi.

Tham khảo