egg yolk
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại egyolk, egge yolk, tương đương với egg + yolk. So sánh tiếng Hà Lan eigeel (“lòng đỏ”), tiếng Hạ Đức tại Đức Eigeel (“lòng đỏ”), tiếng Đức Eigelb (“lòng đỏ”), tiếng Thụy Điển äggula (“lòng đỏ”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]egg yolk (đếm được và không đếm được, số nhiều egg yolks)
