Bước tới nội dung

egg yolk

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: eggyolk egg-yolk

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại egyolk, egge yolk, tương đương với egg + yolk. So sánh tiếng Hà Lan eigeel (lòng đỏ), tiếng Hạ Đức tại Đức Eigeel (lòng đỏ), tiếng Đức Eigelb (lòng đỏ), tiếng Thụy Điển äggula (lòng đỏ).

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

egg yolk (đếm đượckhông đếm được, số nhiều egg yolks)

  1. Lòng đỏ, tròng đỏ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]