eigenket

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

eigenket (số nhiều eigenkets)

  1. (Toán học, vật lý học, hóa học) Hệ hàm riêng.

Từ liên hệ[sửa]