Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Phân từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
einbalsamierend
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Français
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Phân từ
[
sửa
]
einbalsamierend
hiện tại
phân từ
của
einbalsamieren
Biến cách
[
sửa
]
Dạng so sánh bằng của
einbalsamierend
(
không so sánh được
)
số & giống
số ít
số nhiều
giống đực
giống cái
giống trung
vị ngữ
er
ist
einbalsamierend
sie
ist
einbalsamierend
es
ist
einbalsamierend
sie
sind
einbalsamierend
biến cách mạnh
(không có mạo từ)
danh cách
einbalsamierender
einbalsamierende
einbalsamierendes
einbalsamierende
sinh cách
einbalsamierenden
einbalsamierender
einbalsamierenden
einbalsamierender
dữ cách
einbalsamierendem
einbalsamierender
einbalsamierendem
einbalsamierenden
đối cách
einbalsamierenden
einbalsamierende
einbalsamierendes
einbalsamierende
biến cách yếu
(với mạo từ xác định)
danh cách
der
einbalsamierende
die
einbalsamierende
das
einbalsamierende
die
einbalsamierenden
sinh cách
des
einbalsamierenden
der
einbalsamierenden
des
einbalsamierenden
der
einbalsamierenden
dữ cách
dem
einbalsamierenden
der
einbalsamierenden
dem
einbalsamierenden
den
einbalsamierenden
đối cách
den
einbalsamierenden
die
einbalsamierende
das
einbalsamierende
die
einbalsamierenden
biến cách hỗn hợp
(với mạo từ bất định)
danh cách
ein
einbalsamierender
eine
einbalsamierende
ein
einbalsamierendes
(
keine
)
einbalsamierenden
sinh cách
eines
einbalsamierenden
einer
einbalsamierenden
eines
einbalsamierenden
(
keiner
)
einbalsamierenden
dữ cách
einem
einbalsamierenden
einer
einbalsamierenden
einem
einbalsamierenden
(
keinen
)
einbalsamierenden
đối cách
einen
einbalsamierenden
eine
einbalsamierende
ein
einbalsamierendes
(
keine
)
einbalsamierenden
Thể loại
:
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức
Phân từ hiện tại tiếng Đức
tiếng Đức present participles
không so sánh được Tính từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
einbalsamierend
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài