Bước tới nội dung

einstein photoelectric equation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈkweɪ.ʒən/

Danh từ

einstein photoelectric equation / ɪ.ˈkweɪ.ʒən/

  1. (Tech) Phương trình quang điện Einstein.

Tham khảo