Bước tới nội dung

eiti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Estonia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

eiti

  1. chiết phân cách số nhiều của eit

Tiếng Faroe

[sửa]

Động từ

[sửa]

eiti

  1. Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của eita

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *eitei. Dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁éyti.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

eĩti (ngôi thứ ba hiện tại eĩna, ngôi thứ ba quá khứ ė̃jo)

  1. (nội động từ) Đi.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của eiti
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại einù einì eĩna eĩname,
eĩnam
eĩnate,
eĩnat
eĩna
quá khứ ėjaũ ėjaĩ ė̃jo ė̃jome,
ė̃jom
ė̃jote,
ė̃jot
ė̃jo
quá khứ nhiều lần eĩdavau eĩdavai eĩdavo eĩdavome,
eĩdavom
eĩdavote,
eĩdavot
eĩdavo
tương lai eĩsiu eĩsi eĩs eĩsime,
eĩsim
eĩsite,
eĩsit
eĩs
giả định eĩčiau eĩtum,
eĩtumei
eĩtų eĩtumėme,
eĩtumėm,
eĩtume
eĩtumėte,
eĩtumėt
eĩtų
mệnh lệnh eĩk,
eĩki
teeĩna,
teeĩnie
eĩkime,
eĩkim
eĩkite,
eĩkit
teeĩna,
teeĩnie
Phân từ của eiti
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại eĩnąs, eĩnantis eĩnamas
quá khứ ė̃jęs eĩtas
quá khứ nhiều lần eĩdavęs
tương tai eĩsiąs, eĩsiantis eĩsimas
participle of necessity eĩtinas
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) eĩdamas
bán phân từ hiện tại eĩnant
quá khứ ė̃jus
quá khứ nhiều lần eĩdavus
tương lai eĩsiant
manner of action būdinys eĩte, eĩtinai

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]