eiti
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eiti
Tiếng Faroe
[sửa]Động từ
[sửa]eiti
- Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại của eita
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *eitei. Dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁éyti.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]eĩti (ngôi thứ ba hiện tại eĩna, ngôi thứ ba quá khứ ė̃jo)
- (nội động từ) Đi.
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | einù | einì | eĩna | eĩname, eĩnam |
eĩnate, eĩnat |
eĩna | |
| quá khứ | ėjaũ | ėjaĩ | ė̃jo | ė̃jome, ė̃jom |
ė̃jote, ė̃jot |
ė̃jo | ||
| quá khứ nhiều lần | eĩdavau | eĩdavai | eĩdavo | eĩdavome, eĩdavom |
eĩdavote, eĩdavot |
eĩdavo | ||
| tương lai | eĩsiu | eĩsi | eĩs | eĩsime, eĩsim |
eĩsite, eĩsit |
eĩs | ||
| giả định | eĩčiau | eĩtum, eĩtumei |
eĩtų | eĩtumėme, eĩtumėm, eĩtume |
eĩtumėte, eĩtumėt |
eĩtų | ||
| mệnh lệnh | — | eĩk, eĩki |
teeĩna, teeĩnie |
eĩkime, eĩkim |
eĩkite, eĩkit |
teeĩna, teeĩnie | ||
| ||||||||||||||||||||||
Từ phái sinh
[sửa]Biến thể hình thái tiền tố của eiti
Biến thể hình thái tiền tố của ėjimas
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Estonia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Estonia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Faroe
- Biến thể hình thái động từ tiếng Faroe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *h₁ey- tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Động từ tiếng Litva
- Nội động từ tiếng Litva