ekosistem
Giao diện
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]eko- + sistem. Vay mượn từ tiếng Hà Lan ecosysteem. Dẫn xuất từ tiếng Anh ecosystem.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ékosistêm
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “ekosistem”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ekosìstēm gđ vs (chính tả Kirin екосѝсте̄м)
- Hệ sinh thái
- Đồng nghĩa: ekosústav
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ekosìstēm | ekosistemi |
| sinh cách | ekosistéma | ekosistema |
| dữ cách | ekosistemu | ekosistemima |
| đối cách | ekosistem | ekosisteme |
| hô cách | ekosisteme | ekosistemi |
| định vị cách | ekosistemu | ekosistemima |
| cách công cụ | ekosistemom | ekosistemima |
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ẹ̑kosistẹ̑m gđ vs
Biến tố
[sửa]| Giống đực bđv., thân o cứng | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | ékosistém | ||
| gen. si. | ékosistéma | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
ékosistém | ékosistéma | ékosistémi |
| gen. (rodȋlnik) |
ékosistéma | ékosistémov | ékosistémov |
| dat.. (dajȃlnik) |
ékosistému | ékosistémoma | ékosistémom |
| acc. (tožȋlnik) |
ékosistém | ékosistéma | ékosistéme |
| loc. (mẹ̑stnik) |
ékosistému | ékosistémih | ékosistémih |
| ins. (orọ̑dnik) |
ékosistémom | ékosistémoma | ékosistémi |
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ekosistem (đối cách xác định ekosistemi, số nhiều ekosistemler)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “ekosistem”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu
Thể loại:
- Từ có tiền tố eko- tiếng Indonesia
- Từ vay mượn từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ 4 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Vần:Tiếng Indonesia/istəm
- Vần:Tiếng Indonesia/istəm/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- id:Sinh thái học
- id:Địa lý học
- id:Tự nhiên
- id:Khoa học
- id:Lý thuyết hệ thống
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Sinh thái học
- sh:Địa lý học
- sh:Tự nhiên
- sh:Khoa học
- sh:Lý thuyết hệ thống
- Từ 4 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ bất động vật giống đực tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene
- Danh từ vô sinh tiếng Slovene
- Danh từ giống đực tiếng Slovene thân cứng
- sl:Sinh thái học
- sl:Địa lý học
- sl:Tự nhiên
- sl:Khoa học
- sl:Lý thuyết hệ thống
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- tr:Sinh thái học
- tr:Địa lý học
- tr:Tự nhiên
- tr:Khoa học
- tr:Lý thuyết hệ thống
