Bước tới nội dung

elative

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

elative (số nhiều elatives)

  1. (ngữ pháp) Xuất cách.

Tính từ

[sửa]

elative (không so sánh được)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.