Bước tới nội dung

electrocardiography

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ electro + cardio- + -graphy.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

electrocardiography (đếm đượckhông đếm được, số nhiều electrocardiographies)

  1. Điện tâm đồ.
    Đồng nghĩa: ECG, EKG

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]