Bước tới nội dung

electron beam pumped laser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈbim ˈpəmpt ˈleɪ.zɜː/

Danh từ

electron beam pumped laser /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈbim ˈpəmpt ˈleɪ.zɜː/

  1. (Tech) Bộ kích quang được bơm bằng tia điện tử.

Tham khảo